痕璺

hén wèn

Pinyin: hén wèn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玉石或器皿的裂纹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.玉石或器皿的裂纹。