痕瘕

hén jiǎ ngân hà

Hán Việt: ngân hà · Pinyin: hén jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻曾犯有罪案。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻曾犯有罪案。