痕穢 hén huì · ngân uế Hán Việt: ngân uế · Pinyin: hén huì Tổng quan Cấu tạo: 痕 (ngân) + 穢 (uế)Pinyinhén huìHán Việtngân uếCấu tạo痕 + 穢 · ngân + uế nghĩa thành phần: ngân + uế