痕竅 hén qiào · ngân khiếu Hán Việt: ngân khiếu · Pinyin: hén qiào Tổng quan Cấu tạo: 痕 (ngân) + 竅 (khiếu)Pinyinhén qiàoHán Việtngân khiếuCấu tạo痕 + 竅 · ngân + khiếu nghĩa thành phần: ngân + khiếu