痕累

hén lèi ngân luy

Hán Việt: ngân luy · Pinyin: hén lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (luy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓因事牵连而受累。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓因事牵连而受累。