痕翳

hén yì ngân ế

Hán Việt: ngân ế · Pinyin: hén yì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (ế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓遮蔽一部分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓遮蔽一部分。