痕路 hén lù · ngân lộ Hán Việt: ngân lộ · Pinyin: hén lù Tổng quan Cấu tạo: 痕 (ngân) + 路 (lộ)Pinyinhén lùHán Việtngân lộCấu tạo痕 + 路 · ngân + lộ nghĩa thành phần: ngân + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指物体镶嵌的纹路。Tân Hoa Tự Điển 1.指物体镶嵌的纹路。