痕量

hén liàng ngân lượng

Hán Việt: ngân lượng · Pinyin: hén liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (lượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 化学上指极小的量﹐少得只有一点痕迹﹐也叫痕迹量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.化学上指极小的量﹐少得只有一点痕迹﹐也叫痕迹量。

Eng

  • Cihui 痕量 énliàng n. <chem.> trace