瘂羊僧 yǎ yáng sēng Pinyin: yǎ yáng sēng Tổng quan Cấu tạo: 瘂 + 羊 (dương) + 僧 (tăng)Pinyinyǎ yáng sēngCấu tạo瘂 + 羊 + 僧 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指愚昧不悟的僧人。比喻不知礼数的人。Tân Hoa Tự Điển 1.指愚昧不悟的僧人。比喻不知礼数的人。