痘漿

dòu jiāng đậu tương

Hán Việt: đậu tương · Pinyin: dòu jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (đậu) + 漿 (tương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 痘漿 dòujiāng n. vaccine