痘痂
đậu già
Hán Việt: đậu già · Pinyin: dòu jiā
Tổng quan
vết rỗ | vảy đậu mùa
Nghĩa
Việt
- Cihui vết rỗ | vảy đậu mùa
Eng
- CC-CEDICT pockmark|smallpox scab
- Cihui pockmark; smallpox scab
Hán Việt: đậu già · Pinyin: dòu jiā
vết rỗ | vảy đậu mùa