痘痕
đậu ngân
Hán Việt: đậu ngân · Pinyin: dòu hén
Tổng quan
vết rỗ
Nghĩa
Việt
- Cihui vết rỗ
Eng
- CC-CEDICT pockmark
- Cihui pockmark
ja
- JMdict pockmark
- JMdict smallpox|pockmark
Hán Việt: đậu ngân · Pinyin: dòu hén
vết rỗ