痘瘡
đậu sang
Hán Việt: đậu sang · Pinyin: dòu chuāng
Tổng quan
bệnh đậu mùa
Nghĩa
Việt
- Cihui bệnh đậu mùa
- Cihui bệnh đậu mùa。天花1.。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種傳染性極強且危險的疾病,天花的古稱。參見「天花」條。
Eng
- Cihui 痘瘡 òuchuāng n. <med.> smallpox
ja
- JMdict smallpox|variola