痘瘢

dòu bānđậu ban

Hán Việt: đậu ban · Pinyin: dòu bān

Tổng quan

vết rỗ

Cấu tạo: 痘 (đậu) + 瘢 (ban)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sẹo đậu
  • Tần suất từ vết rỗ

Eng

  • Cihui pock mark
  • Tần suất từ pock mark

Từ liên quan

Gần nghĩa

痘疮 · 痘疱 · 痘痂 · 痘痕 · 痘痘 · 痘瘡 · 痘苗 · 瘢痕