痘神 dòu shén · đậu thần Hán Việt: đậu thần · Pinyin: dòu shén Tổng quan Cấu tạo: 痘 (đậu) + 神 (thần)Pinyindòu shénHán Việtđậu thầnCấu tạo痘 + 神 · đậu + thần nghĩa thành phần: đậu + thần