痛親

tòng qīn thống thân

Hán Việt: thống thân · Pinyin: tòng qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 痛痒相关的亲属。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.痛痒相关的亲属。