痛傷

tòng shāng thống thương

Hán Việt: thống thương · Pinyin: tòng shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悲痛伤心; 痛苦忧伤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.悲痛伤心。 2.痛苦忧伤。