痛割

tòng gē thống cát

Hán Việt: thống cát · Pinyin: tòng gē

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (cát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 痛如刀割。形容悲痛之至。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.痛如刀割。形容悲痛之至。