痛口 tòng kǒu · thống khẩu Hán Việt: thống khẩu · Pinyin: tòng kǒu Tổng quan Cấu tạo: 痛 (thống) + 口 (khẩu)Pinyintòng kǒuHán Việtthống khẩuCấu tạo痛 + 口 · thống + khẩu nghĩa thành phần: thống + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹极口。口不停声貌。Tân Hoa Tự Điển 1.犹极口。口不停声貌。