痛咽咽 tòng yàn yàn · thống yết yết Hán Việt: thống yết yết · Pinyin: tòng yàn yàn Tổng quan Cấu tạo: 痛 (thống) + 咽 (yết) + 咽 (yết)Pinyintòng yàn yànHán Việtthống yết yếtCấu tạo痛 + 咽 + 咽 · thống + yết + yết nghĩa thành phần: thống + yết + yết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"痛咽"。