痛坐 tòng zuò · thống tọa Hán Việt: thống tọa · Pinyin: tòng zuò Tổng quan Cấu tạo: 痛 (thống) + 坐 (tọa)Pinyintòng zuòHán Việtthống tọaCấu tạo痛 + 坐 · thống + tọa nghĩa thành phần: thống + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 严厉定罪。Tân Hoa Tự Điển 1.严厉定罪。