痛定 tòng dìng · thống định Hán Việt: thống định · Pinyin: tòng dìng Tổng quan Cấu tạo: 痛 (thống) + 定 (định)Pinyintòng dìngHán Việtthống địnhCấu tạo痛 + 定 · thống + định nghĩa thành phần: thống + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"痛定思痛"。 2.谓悲痛的心情趋于平静。