痛惡
thống ác
Hán Việt: thống ác · Pinyin: tòng wù
Tổng quan
ghét cay ghét đắng | chán ghét
Nghĩa
Việt
- Cihui ghét cay ghét đắng | chán ghét
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 厭惡至極、極端的憎惡。如:「好嚼舌根、搬弄是非的人,沒有人不痛惡的。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 极其厌恶; 极其憎恨。
- Tân Hoa Tự Điển 1.极其厌恶。 2.极其憎恨。
Eng
- CC-CEDICT to detest|to abhor
- Cihui 痛惡 òngwù* v. bitterly detest