痛懲

tòng chéng thống trừng

Hán Việt: thống trừng · Pinyin: tòng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (trừng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 严厉地惩戒; 指严加惩办; 深切地警戒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.严厉地惩戒。 2.指严加惩办。 3.深切地警戒。