痛愛

tòng ài thống ái

Hán Việt: thống ái · Pinyin: tòng ài

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (ái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非常憐愛、疼愛。如:「我這小女兒非常乖巧,最得人痛愛。」

Eng

  • Cihui 痛愛 òng'ài* v. love deeply/passionately

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

钟爱