痛憤
thống phẫn
Hán Việt: thống phẫn · Pinyin: tòng fèn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 悲痛愤怒;痛心愤慨; 极端愤恨。
- Tân Hoa Tự Điển 1.悲痛愤怒;痛心愤慨。 2.极端愤恨。
Eng
- Cihui 痛憤 òngfèn v. hate bitterly
Hán Việt: thống phẫn · Pinyin: tòng fèn