痛愧 tòng kuì · thống quý Hán Việt: thống quý · Pinyin: tòng kuì Tổng quan Cấu tạo: 痛 (thống) + 愧 (quý)Pinyintòng kuìHán Việtthống quýCấu tạo痛 + 愧 · thống + quý nghĩa thành phần: thống + quý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 悲痛惭愧。Tân Hoa Tự Điển 1.悲痛惭愧。