痛憎 tòng zēng · thống tăng Hán Việt: thống tăng · Pinyin: tòng zēng Tổng quan Cấu tạo: 痛 (thống) + 憎 (tăng)Pinyintòng zēngHán Việtthống tăngCấu tạo痛 + 憎 · thống + tăng nghĩa thành phần: thống + tăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极端憎恶。Tân Hoa Tự Điển 1.极端憎恶。