痛憤

tòng fèn thống phẫn

Hán Việt: thống phẫn · Pinyin: tòng fèn

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (phẫn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 痛憤 òngfèn v. hate bitterly

ja

  • JMdict strong indignation