痛斥

tòng chì thống xích

Hán Việt: thống xích · Pinyin: tòng chì

Tổng quan

chỉ trích nặng nề | lên án | tấn công dữ dội

Cấu tạo: (thống) + (xích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉ trích nặng nề | lên án | tấn công dữ dội

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 深切的斥責。如:「汙染環境、破壞生態的人,社會輿論均應加以痛斥。」元.吳師道〈國學策問四十道〉:「古所深拒而痛斥者,今反有取焉。使後生末學靡然而成風,果誰之咎歟?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 严厉斥责;狠狠地斥责。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.严厉斥责;狠狠地斥责。

Eng

  • CC-CEDICT to criticize harshly|to denounce|to attack viciously
  • Cihui to criticize harshly; to denounce; to attack viciously

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

驳斥