痛斷 tòng duàn · thống đoạn Hán Việt: thống đoạn · Pinyin: tòng duàn Tổng quan Cấu tạo: 痛 (thống) + 斷 (đoạn)Pinyintòng duànHán Việtthống đoạnCấu tạo痛 + 斷 · thống + đoạn nghĩa thành phần: thống + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 严厉判决。Tân Hoa Tự Điển 1.严厉判决。