痛殺殺 tòng shā shā · thống sát sát Hán Việt: thống sát sát · Pinyin: tòng shā shā Tổng quan Cấu tạo: 痛 (thống) + 殺 (sát) + 殺 (sát)Pinyintòng shā shāHán Việtthống sát sátCấu tạo痛 + 殺 + 殺 · thống + sát + sát nghĩa thành phần: thống + sát + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"痛煞煞"。