痛杖 tòng zhàng · thống trượng Hán Việt: thống trượng · Pinyin: tòng zhàng Tổng quan Cấu tạo: 痛 (thống) + 杖 (trượng)Pinyintòng zhàngHán Việtthống trượngCấu tạo痛 + 杖 · thống + trượng nghĩa thành phần: thống + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 狠狠地杖击。Tân Hoa Tự Điển 1.狠狠地杖击。