痛殲 tòng jiān · thống tiêm Hán Việt: thống tiêm · Pinyin: tòng jiān Tổng quan Cấu tạo: 痛 (thống) + 殲 (tiêm)Pinyintòng jiānHán Việtthống tiêmCấu tạo痛 + 殲 · thống + tiêm nghĩa thành phần: thống + tiêm Nghĩa EngCihui 痛殲 òngjiān v. annihilate mercilessly