痛殺殺

tòng shā shā thống sát sát

Hán Việt: thống sát sát · Pinyin: tòng shā shā

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (sát) + (sát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容非容痛苦。元.武漢臣《老生兒》第二折:「也曾痛殺殺將俺父母來離,也曾急煎煎將俺那妻子來拋。」也作「痛煞煞」。