痛毀 tòng huǐ · thống hủy Hán Việt: thống hủy · Pinyin: tòng huǐ Tổng quan Cấu tạo: 痛 (thống) + 毀 (hủy)Pinyintòng huǐHán Việtthống hủyCấu tạo痛 + 毀 · thống + hủy nghĩa thành phần: thống + hủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竭力诋毁; 彻底毁坏。Tân Hoa Tự Điển 1.竭力诋毁。 2.彻底毁坏。