痛毒

tòng dú thống độc

Hán Việt: thống độc · Pinyin: tòng dú

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 痛苦之甚; 使痛苦;毒害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.痛苦之甚。 2.使痛苦;毒害。