痛決 tòng jué · thống quyết Hán Việt: thống quyết · Pinyin: tòng jué Tổng quan Cấu tạo: 痛 (thống) + 決 (quyết)Pinyintòng juéHán Việtthống quyếtCấu tạo痛 + 決 · thống + quyết nghĩa thành phần: thống + quyết Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 嚴厲的處分。元.白樸《牆頭馬上》第三折:「便待要興詞訟發文牒,送到官司遭痛決。」