痛治 tòng zhì · thống trì Hán Việt: thống trì · Pinyin: tòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 痛 (thống) + 治 (trì)Pinyintòng zhìHán Việtthống trìCấu tạo痛 + 治 · thống + trì nghĩa thành phần: thống + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 严厉地惩处。Tân Hoa Tự Điển 1.严厉地惩处。