痛熱 tòng rè · thống nhiệt Hán Việt: thống nhiệt · Pinyin: tòng rè Tổng quan Cấu tạo: 痛 (thống) + 熱 (nhiệt)Pinyintòng rèHán Việtthống nhiệtCấu tạo痛 + 熱 · thống + nhiệt nghĩa thành phần: thống + nhiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疼爱亲热。Tân Hoa Tự Điển 1.疼爱亲热。