痛煞煞
thống sát sát
Hán Việt: thống sát sát · Pinyin: tòng shā shā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"痛杀杀"; 形容悲痛之甚; 形容疼痛之甚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痛杀杀"。 2.形容悲痛之甚。 3.形容疼痛之甚。
Hán Việt: thống sát sát · Pinyin: tòng shā shā