痛愛
thống ái
Hán Việt: thống ái · Pinyin: tòng ài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 悲痛怜爱; 疼爱﹐关切喜爱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.悲痛怜爱。 2.疼爱﹐关切喜爱。
Eng
- Cihui 痛愛 òng'ài* v. love deeply/passionately
Hán Việt: thống ái · Pinyin: tòng ài