痛爱
thống ái
Hán Việt: thống ái · Pinyin: tòng ài
Tổng quan
1.悲痛怜爱。 2.疼爱﹐关切喜爱。
非常憐愛、疼愛。如:「我這小女兒非常乖巧,最得人痛愛。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 yêu sâu sắc
- Biên soạn 痛愛 òng'ài* v. love deeply/passionately
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.悲痛怜爱。 2.疼爱﹐关切喜爱。
Eng
- Cihui 痛愛 òng'ài* v. love deeply/passionately