痛痛切切

tòng tòng qiè qiè thống thống thiết thiết

Hán Việt: thống thống thiết thiết · Pinyin: tòng tòng qiè qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (thống) + (thiết) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 非常沉痛深切。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.非常沉痛深切。