痛痹

tòng bì thống tí

Hán Việt: thống tí · Pinyin: tòng bì

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (tí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 病名。中医指以疼痛剧烈为主症的痹症。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.病名。中医指以疼痛剧烈为主症的痹症。

Eng

  • Cihui 痛痹 òngbì n. <Ch. med.> arthritis