痛癶 tòng bō · thống bát Hán Việt: thống bát · Pinyin: tòng bō Tổng quan Cấu tạo: 痛 (thống) + 癶 (bát)Pinyintòng bōHán Việtthống bátCấu tạo痛 + 癶 · thống + bát nghĩa thành phần: thống + bát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 病痛﹐疾苦。Tân Hoa Tự Điển 1.病痛﹐疾苦。