痛矯

tòng jiǎo thống kiểu

Hán Việt: thống kiểu · Pinyin: tòng jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (kiểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彻底矫正。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.彻底矫正。