痛矯 tòng jiǎo · thống kiểu Hán Việt: thống kiểu · Pinyin: tòng jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 痛 (thống) + 矯 (kiểu)Pinyintòng jiǎoHán Việtthống kiểuCấu tạo痛 + 矯 · thống + kiểu nghĩa thành phần: thống + kiểu