痛砭

tòng biānthống biêm

Hán Việt: thống biêm · Pinyin: tòng biān

Tổng quan

phê bình mạnh mẽ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.狠狠地用石针扎皮肉治病。砭﹐古代治病用的石针。

Cấu tạo: 痛 (thống) + 砭 (biêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chỉ trích mạnh mẽ
  • Tần suất từ phê bình mạnh mẽ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.狠狠地用石针扎皮肉治病。砭﹐古代治病用的石针。

Eng

  • Cihui to strongly criticize
  • Tần suất từ to strongly criticize

Từ liên quan

Gần nghĩa

痛砭时弊 · 痛击 · 痛切 · 痛哭 · 痛处 · 痛失 · 痛心 · 痛快