痛砭

tòng biān thống biêm

Hán Việt: thống biêm · Pinyin: tòng biān

Tổng quan

phê bình mạnh mẽ

Cấu tạo: (thống) + (biêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phê bình mạnh mẽ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狠狠地用石针扎皮肉治病。砭﹐古代治病用的石针。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.狠狠地用石针扎皮肉治病。砭﹐古代治病用的石针。

Eng

  • CC-CEDICT to strongly criticize
  • Cihui to strongly criticize