痛绝

tòng jué thống tuyệt

Hán Việt: thống tuyệt · Pinyin: tòng jué

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彻底拒绝或戒绝; 悲痛到极点; 痛恨到极点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.彻底拒绝或戒绝。 2.悲痛到极点。 3.痛恨到极点。