痛繩 tòng shéng · thống thằng Hán Việt: thống thằng · Pinyin: tòng shéng Tổng quan Cấu tạo: 痛 (thống) + 繩 (thằng)Pinyintòng shéngHán Việtthống thằngCấu tạo痛 + 繩 · thống + thằng nghĩa thành phần: thống + thằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 严厉地制裁。Tân Hoa Tự Điển 1.严厉地制裁。